文謅謅

wén zhōu zhōu văn sưu sưu

Hán Việt: văn sưu sưu · Pinyin: wén zhōu zhōu

Tổng quan

sách vở | tao nhã | uyên bác

Cấu tạo: (văn) + (sưu) + (sưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sách vở | tao nhã | uyên bác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人舉止、談吐溫文儒雅。《兒女英雄傳》第四回:「把那個文謅謅的雛兒,誑上了道兒。」也作「文㑳㑳」、「文縐縐」、「文文謅謅」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"文绉绉"。

Eng

  • CC-CEDICT bookish|genteel|erudite
  • Cihui bookish; genteel; erudite