文計 wén jì · văn kế Hán Việt: văn kế · Pinyin: wén jì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 計 (kế)Pinyinwén jìHán Việtvăn kếCấu tạo文 + 計 · văn + kế nghĩa thành phần: văn + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文书与会计簿籍。Tân Hoa Tự Điển 1.文书与会计簿籍。