文詞

wén cí văn từ

Hán Việt: văn từ · Pinyin: wén cí

Tổng quan

biến thể của 文辭|文辞 ời văn. văn từ văn từ ☆Lời văn.

Cấu tạo: (văn) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn từ văn từ ☆Lời văn.
  • Cihui biến thể của 文辭|文辞 ời văn. văn từ văn từ ☆Lời văn.

Eng

  • CC-CEDICT variant of 文辭|文辞[wen2 ci2]
  • Cihui variant of 文辭|文辞