文課

wén kè văn khóa

Hán Việt: văn khóa · Pinyin: wén kè

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语文作业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语文作业。