文談

wén tán văn đàm

Hán Việt: văn đàm · Pinyin: wén tán

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文雅的谈吐; 谈文。谓有关文字﹑文章等方面的议论。鲁迅着有《且介亭杂文.门外文谈》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文雅的谈吐。 2.谈文。谓有关文字﹑文章等方面的议论。鲁迅着有《且介亭杂文.门外文谈》。