文譜 wén pǔ · văn phổ Hán Việt: văn phổ · Pinyin: wén pǔ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 譜 (phổ)Pinyinwén pǔHán Việtvăn phổCấu tạo文 + 譜 · văn + phổ nghĩa thành phần: văn + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文官的谱录; 系统编排的文辞谱录。Tân Hoa Tự Điển 1.文官的谱录。 2.系统编排的文辞谱录。