文豹 wén bào·văn báo Hán Việt: văn báo · Pinyin: wén bào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.豹子。因其皮有斑文﹐故称。 Cấu tạo: 文 (văn) + 豹 (báo)Pinyinwén bàoHán Việtvăn báoCấu tạo文 + 豹 · văn + báo nghĩa thành phần: văn + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.豹子。因其皮有斑文﹐故称。 Từ liên quan Gần nghĩa文 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃