文販 wén fàn · văn phiến Hán Việt: văn phiến · Pinyin: wén fàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 販 (phiến)Pinyinwén fànHán Việtvăn phiếnCấu tạo文 + 販 · văn + phiến nghĩa thành phần: văn + phiến Nghĩa EngCihui 文販 énfàn n. <derog.> hack writer