文貝

wén bèi văn bối

Hán Việt: văn bối · Pinyin: wén bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有花纹的贝壳; 紫贝的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有花纹的贝壳。 2.紫贝的别名。