文賦 wén fù · văn phú Hán Việt: văn phú · Pinyin: wén fù Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 賦 (phú)Pinyinwén fùHán Việtvăn phúCấu tạo文 + 賦 · văn + phú nghĩa thành phần: văn + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文论。西晋陆机作。形式为赋体,广泛论述了文学创作中的众多问题,主要是论说创作上的利弊,有许多独到的见解。