文路

wén lù văn lộ

Hán Việt: văn lộ · Pinyin: wén lù

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹文坛; 纹缕﹐纹理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹文坛。 2.纹缕﹐纹理。