文軒

wén xuān văn hiên

Hán Việt: văn hiên · Pinyin: wén xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华美的车子; 用彩画雕饰栏杆和门窗的走廊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华美的车子。 2.用彩画雕饰栏杆和门窗的走廊。

Eng

  • Cihui 文軒 énxuān n. 1. beautiful and decorative carriage 2. beautiful corridors