文輝 wén huī · văn huy Hán Việt: văn huy · Pinyin: wén huī Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 輝 (huy)Pinyinwén huīHán Việtvăn huyCấu tạo文 + 輝 · văn + huy nghĩa thành phần: văn + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文章的光辉。Tân Hoa Tự Điển 1.文章的光辉。