文辨 wén biàn · văn biện Hán Việt: văn biện · Pinyin: wén biàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 辨 (biện)Pinyinwén biànHán Việtvăn biệnCấu tạo文 + 辨 · văn + biện nghĩa thành phần: văn + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹文辩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹文辩。