文辯

wén biàn văn biện

Hán Việt: văn biện · Pinyin: wén biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能文善辩; 指辩论的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能文善辩。 2.指辩论的文章。