文過

wén guò văn quá

Hán Việt: văn quá · Pinyin: wén guò

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (quá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩饰过错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩饰过错。

Eng

  • Cihui 文過 énguò v.o. cover up one's faults