文通

wén tōng văn thông

Hán Việt: văn thông · Pinyin: wén tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通达文学; 文句的通则。犹文法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通达文学。 2.文句的通则。犹文法。

ja

  • JMdict correspondence|exchange of letters