文過 wén guò · văn quá Hán Việt: văn quá · Pinyin: wén guò Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 過 (quá)Pinyinwén guòHán Việtvăn quáCấu tạo文 + 過 · văn + quá nghĩa thành phần: văn + quá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掩飾過失。漢.楊惲〈報孫會宗書〉:「言鄙陋之愚心,若逆指而文過,默而息平。」EngCihui 文過 énguò v.o. cover up one's faults