文邪 wén xié · văn tà Hán Việt: văn tà · Pinyin: wén xié Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 邪 (tà)Pinyinwén xiéHán Việtvăn tàCấu tạo文 + 邪 · văn + tà nghĩa thành phần: văn + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文章中不恰当的词句。Tân Hoa Tự Điển 1.文章中不恰当的词句。