文郎

wén láng văn lang

Hán Việt: văn lang · Pinyin: wén láng

Tổng quan

ên nước Việt Nam ở thời thượng cổ. văn lang văn lang ☆Tên nước Việt Nam ở thời thượng cổ.

Cấu tạo: (văn) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên nước Việt Nam ở thời thượng cổ. văn lang văn lang ☆Tên nước Việt Nam ở thời thượng cổ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有才华的青少年。用以敬称他人之子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有才华的青少年。用以敬称他人之子。