文采緣飾 wén cǎi yuán shì · văn thải duyến sức Hán Việt: văn thải duyến sức · Pinyin: wén cǎi yuán shì Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 采 (thải) + 緣 (duyến) + 飾 (sức)Pinyinwén cǎi yuán shìHán Việtvăn thải duyến sứcCấu tạo文 + 采 + 緣 + 飾 · văn + thải + duyến + sức nghĩa thành phần: văn + thải + duyến + sức