文采絢麗

văn thải huyến lệ

Hán Việt: văn thải huyến lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thải) + (huyến) + (lệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 文采絢麗 éncǎixuànlì f.e. One's writing sparkles.