文采風流

wén cǎi fēng liú văn thải phong lưu

Hán Việt: văn thải phong lưu · Pinyin: wén cǎi fēng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thải) + (phong) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横溢的才华与潇洒的风度。亦指才华横溢与风度潇洒的人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横溢的才华与潇洒的风度。 2.指才华横溢与风度潇洒的人物。

Eng

  • Cihui 文采風流 éncǎifēngliú f.e. elegant in manner, attitude, and speech