文野 wén yě · văn dã Hán Việt: văn dã · Pinyin: wén yě Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 野 (dã)Pinyinwén yěHán Việtvăn dãCấu tạo文 + 野 · văn + dã nghĩa thành phần: văn + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文明与野蛮; 文雅与俚俗。Tân Hoa Tự Điển 1.文明与野蛮。 2.文雅与俚俗。