文鎮 wén zhèn · văn trấn Hán Việt: văn trấn · Pinyin: wén zhèn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 鎮 (trấn)Pinyinwén zhènHán Việtvăn trấnCấu tạo文 + 鎮 · văn + trấn nghĩa thành phần: văn + trấn Nghĩa jaJMdict paperweight