文鑰 wén yào · văn thược Hán Việt: văn thược · Pinyin: wén yào Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 鑰 (thược)Pinyinwén yàoHán Việtvăn thượcCấu tạo文 + 鑰 · văn + thược nghĩa thành phần: văn + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古管乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.古管乐器。