文鋒

wén fēng văn phong

Hán Việt: văn phong · Pinyin: wén fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文章的锋芒。谓文章犀利﹐如有锋芒﹐故云; 指剑。谓其锋芒内耀华彩﹐故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文章的锋芒。谓文章犀利﹐如有锋芒﹐故云。 2.指剑。谓其锋芒内耀华彩﹐故云。