文錯 wén cuò · văn thác Hán Việt: văn thác · Pinyin: wén cuò Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 錯 (thác)Pinyinwén cuòHán Việtvăn thácCấu tạo文 + 錯 · văn + thác nghĩa thành phần: văn + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文彩交错。Tân Hoa Tự Điển 1.文彩交错。