文錦 wén jǐn · văn cẩm Hán Việt: văn cẩm · Pinyin: wén jǐn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 錦 (cẩm)Pinyinwén jǐnHán Việtvăn cẩmCấu tạo文 + 錦 · văn + cẩm nghĩa thành phần: văn + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文彩斑烂的织锦。Tân Hoa Tự Điển 1.文彩斑烂的织锦。