文閥 wén fá · văn phiệt Hán Việt: văn phiệt · Pinyin: wén fá Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 閥 (phiệt)Pinyinwén fáHán Việtvăn phiệtCấu tạo文 + 閥 · văn + phiệt nghĩa thành phần: văn + phiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凭借势力把持文坛﹑文化界的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指凭借势力把持文坛﹑文化界的人。