文階

wén jiē văn giai

Hán Việt: văn giai · Pinyin: wén jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文职官阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文职官阶。