文陸 wén lù · văn lục Hán Việt: văn lục · Pinyin: wén lù Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 陸 (lục)Pinyinwén lùHán Việtvăn lụcCấu tạo文 + 陸 · văn + lục nghĩa thành phần: văn + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋末文天祥与陆秀夫的合称。两人皆坚决抗元﹐不屈而死。Tân Hoa Tự Điển 1.宋末文天祥与陆秀夫的合称。两人皆坚决抗元﹐不屈而死。