文陛

wén bì văn bệ

Hán Việt: văn bệ · Pinyin: wén bì

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (bệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫阙的殿阶。借指朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫阙的殿阶。借指朝廷。