文雄 wén xióng · văn hùng Hán Việt: văn hùng · Pinyin: wén xióng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 雄 (hùng)Pinyinwén xióngHán Việtvăn hùngCấu tạo文 + 雄 · văn + hùng nghĩa thành phần: văn + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹文豪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹文豪。