文霸 văn phách Hán Việt: văn phách Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 霸 (phách)Hán Việtvăn pháchCấu tạo文 + 霸 · văn + phách nghĩa thành phần: văn + phách Nghĩa EngCihui 文霸 énbà n. tyrant in the literary field