文韜武韜 wén tāo wǔ tāo · văn thao võ thao Hán Việt: văn thao võ thao · Pinyin: wén tāo wǔ tāo Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 韜 (thao) + 武 (võ) + 韜 (thao)Pinyinwén tāo wǔ tāoHán Việtvăn thao võ thaoCấu tạo文 + 韜 + 武 + 韜 · văn + thao + võ + thao nghĩa thành phần: văn + thao + võ + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 韬:古代兵书《六韬》,即文韬、武韬、龙韬、虎韬、豹韬、犬韬。指文武两方面的谋略。