文驗 wén yàn · văn nghiệm Hán Việt: văn nghiệm · Pinyin: wén yàn Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 驗 (nghiệm)Pinyinwén yànHán Việtvăn nghiệmCấu tạo文 + 驗 · văn + nghiệm nghĩa thành phần: văn + nghiệm