文體學 văn thể học Hán Việt: văn thể học Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 體 (thể) + 學 (học)Hán Việtvăn thể họcCấu tạo文 + 體 + 學 · văn + thể + học nghĩa thành phần: văn + thể + học Nghĩa EngCihui 文體學 éntǐxué n. <lg.> stylistics