文鯉 wén lǐ · văn lí Hán Việt: văn lí · Pinyin: wén lǐ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 鯉 (lí)Pinyinwén lǐHán Việtvăn líCấu tạo文 + 鯉 · văn + lí nghĩa thành phần: văn + lí