文魚
văn ngư
Hán Việt: văn ngư · Pinyin: wén yú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鲤鱼。一说为有翅能飞的鱼; 有斑彩的鱼;金鱼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鲤鱼。一说为有翅能飞的鱼。 2.有斑彩的鱼;金鱼。
Eng
- Cihui 文魚 wényú n. <zoo.> 1. goldfish 2. carp 3. flying fish