文鰩魚 văn diêu ngư Hán Việt: văn diêu ngư Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 鰩 (diêu) + 魚 (ngư)Hán Việtvăn diêu ngưCấu tạo文 + 鰩 + 魚 · văn + diêu + ngư nghĩa thành phần: văn + diêu + ngư Nghĩa EngCihui 文鰩魚 ényáoyú n. flying fish M:¹wěi