文鱗

wén lín văn lân

Hán Việt: văn lân · Pinyin: wén lín

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼鳞形花纹; 指鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼鳞形花纹。 2.指鱼。