文鳥

wén niǎo văn điểu

Hán Việt: văn điểu · Pinyin: wén niǎo

Tổng quan

chim ri

Cấu tạo: (văn) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim ri

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名。体小﹐背部蓝灰色﹐头颈部黑色﹐颊白色﹐腹部淡红色﹐翼黑色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。体小﹐背部蓝灰色﹐头颈部黑色﹐颊白色﹐腹部淡红色﹐翼黑色。

Eng

  • Cihui 文鳥 énniǎo n. 1. mannikin 2. Java sparrow M:²zhī