文鵠

wén gǔ văn hộc

Hán Việt: văn hộc · Pinyin: wén gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑟的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瑟的别名。