文鼎 wén dǐng · văn đỉnh Hán Việt: văn đỉnh · Pinyin: wén dǐng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 鼎 (đỉnh)Pinyinwén dǐngHán Việtvăn đỉnhCấu tạo文 + 鼎 · văn + đỉnh nghĩa thành phần: văn + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻镂花纹的鼎。Tân Hoa Tự Điển 1.刻镂花纹的鼎。