文鼠

wén shǔ văn thử

Hán Việt: văn thử · Pinyin: wén shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛色如豹之鼠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛色如豹之鼠。