齋事 zhāi shì · trai sự Hán Việt: trai sự · Pinyin: zhāi shì Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 事 (sự)Pinyinzhāi shìHán Việttrai sựCấu tạo齋 + 事 · trai + sự nghĩa thành phần: trai + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诵经拜忏﹑祷祝祈福等佛事。Tân Hoa Tự Điển 1.指诵经拜忏﹑祷祝祈福等佛事。