齋仗

zhāi zhàng trai trượng

Hán Việt: trai trượng · Pinyin: zhāi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王斋宫禁卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王斋宫禁卫。