齋會

zhāi huì trai hội

Hán Việt: trai hội · Pinyin: zhāi huì

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代天子诸侯祭祀宗庙时的集会; 禅寺在特定日期的集会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代天子诸侯祭祀宗庙时的集会。 2.禅寺在特定日期的集会。