齋修 zhāi xiū · trai tu Hán Việt: trai tu · Pinyin: zhāi xiū Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 修 (tu)Pinyinzhāi xiūHán Việttrai tuCấu tạo齋 + 修 · trai + tu nghĩa thành phần: trai + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斋戒修行。Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒修行。